Chuyển đến nội dung
aa.ALISOPLAY
Khám pháCẩm nangThay đổi tại Hàn QuốcỨng dụngCộng đồngHỗ trợ
Đăng nhập
Menu
Khám phá›Hỏi đáp›Hướng dẫn và câu chuyện›Thay đổi tại Hàn Quốc›Danh bạ dịch vụ›Ứng dụng›Khám phá Hàn Quốc›Chủ đề›Công cụ›Hỗ trợ›Tìm kiếm›
aa.ALISOPLAY

Kiến thức hữu ích cho cuộc sống hàng ngày.

Bản tin Hàn Quốc
Khám phá & Hướng dẫnKhám phá Hàn QuốcThay đổi tại Hàn QuốcDanh bạ dịch vụHướng dẫn và câu chuyệnChủ đềCông cụ
Ứng dụng & Dịch vụỨng dụngKIIP 0 TO 5AdhanMyWorkFilesSudoku Mini
Hỗ trợ & Trợ giúpHỗ trợGửi yêu cầu hỗ trợYêu cầu của tôiLiên hệXóa tài khoản & Dữ liệu
Công ty & Pháp lýGiới thiệuQuyền riêng tưĐiều khoảnTìm kiếm
© 2026 Alisoplay
Home/Transit/Vùng thủ đô Seoul

🚌Korea Public Transit, Buses & Taxi Fares Portal

2026 official bus & taxi fares, headway intervals, Ulsan & nationwide transit, midnight surcharges & smart calculators.

2026 LIVE TELEMETRY
🚍Buses & Timetables🧮Pass Calculator🚕Taxi Fares & Calculator💳Transit Passes

Vùng thủ đô Seoul

Mạng lưới tích hợp lớn nhất

Transfer System: Hệ thống chuyển tuyến tích hợp vùng thủ đô

Card Fare₩1,500
Cash Fare₩1,600
Metro/Rail Lines23
Bus Lines420+

🧮Monthly Transit Savings Calculator

44 رحلة
1030 (متقطع)44 (دوام شهري 22 يوم)60 (مكثف)90
Standard Card:₩66,000سعر تذكرة كل رحلة ₩1500
K-Pass (20%~53% refund):₩52,800وفر ₩13,200 شهرياً
Climate Card:₩62,000وفر ₩4,000 شهرياً
💡 Best option for you:
기후동행카드 (월 62,000원 무제한)

서울 대중교통 무제한 탑승으로 월 42회 이상 탑승 시 최대 절약.

🚍Bus Types, Fares & Timetables - Vùng thủ đô Seoul

간선버스
🟦

Xe buýt trục xanh dương (Ganseon)

Kết nối ngoại ô với các trung tâm như Ga Seoul, Gangnam.

Adult Card₩1,500
Adult Cash₩1,600
Youth (13-18)₩900
Child (6-12)₩550
⏰ Operating Hours:04:00 ~ 23:30
⏱️ Headway Interval:4 - 10 دقيقة
지선버스
🟩

Xe buýt nhánh xanh lá (Jiseon)

Kết nối khu dân cư với các ga tàu điện ngầm lân cận.

Adult Card₩1,500
Adult Cash₩1,600
Youth (13-18)₩900
Child (6-12)₩550
⏰ Operating Hours:04:30 ~ 23:45
⏱️ Headway Interval:5 - 12 دقيقة
광역버스
🟥

Xe buýt nhanh màu đỏ (Gwangyeok)

Xe buýt tốc hành kết nối Seoul với các thành phố vệ tinh của Gyeonggi.

Adult Card₩3,000
Adult Cash₩3,100
Youth (13-18)₩1,700
Child (6-12)₩1,300
⏰ Operating Hours:05:00 ~ 00:30
⏱️ Headway Interval:10 - 20 دقيقة
올빼미버스 (N)
🦉

Xe buýt đêm Olbaemi (N-Bus)

Hoạt động suốt đêm khi tàu điện ngầm ngừng chạy, phục vụ các tuyến đông đúc.

Adult Card₩2,500
Adult Cash₩2,500
Youth (13-18)₩1,600
Child (6-12)₩1,200
⏰ Operating Hours:23:30 ~ 06:00
⏱️ Headway Interval:25 - 35 دقيقة

🚕2026 Korea Taxi Fares & Calculator

Comprehensive taxi fares for Ulsan, Seoul, Busan, Daegu, and Jeju: base fares, distance/time rates, and midnight surcharges.

Regular Taxi서울특별시
₩4,800기본 1.6km
  • 거리 요금: ₩100 لكل 131م
  • 시간 요금: ₩100 لكل 30 ثانية
  • 심야 할증: 22:00 ~ 04:00 (20% (ذروة منتصف الليل 23:00~02:00 تصل إلى 40%))
  • 시계외 할증: 20% (عند الخروج خارج حدود سيول إلى كيونغي)
Deluxe (Model) Taxi모범택시
₩7,000기본 3.0km
  • 거리 요금: ₩200 لكل 151م
  • 서비스: 고급 대형 세단 및 베테랑 기사 의전.
  • 심야 할증: لا تطبق زيادة ليلية عادية
Jumbo Taxi (6~9 Seats)대형택시
₩7,0006 ~ 9 ركاب

Xe van đen cao cấp đưa đón sân bay Incheon và Gimpo.

💼대형 캐리어 다수 적재 가능 및 추가 짐 요금 없음.

🧮Smart Taxi Fare Estimator - Seoul

Estimated Distance:10 كم (KM)
1 كم (مشوار قريب)10 كم (داخل المدينة)25 كم (مشوار بعيد)45 كم65 كم (مطار/بين مدن)
Estimated Total Fare:₩11,700
Includes Base Fare:₩4,800
Distance Charge:₩6,500
Traffic Delay Charge (Est.):₩400

📍Popular Taxi Routes in this City

Ga Seoul ↔ Ga Gangnam11 كم تقريباً
☀️ Daytime:₩14,500
🌙 Midnight:₩18,500
Sân bay Incheon ↔ Myeongdong65 كم تقريباً
☀️ Daytime:₩75,000
🌙 Midnight:₩92,000
Sân bay Gimpo ↔ Hongdae14 كم تقريباً
☀️ Daytime:₩18,000
🌙 Midnight:₩22,000

📊Nationwide City Taxi Comparison

도시기본요금기본거리거리/시간 요금심야 할증
Ulsan울산광역시₩4,0002.0 كم₩100 / 125م · ₩100 / 30ث22:00 ~ 04:00 (20%)
Seoul서울특별시₩4,8001.6 كم₩100 / 131م · ₩100 / 30ث22:00 ~ 04:00 (20% (ذروة منتصف الليل 23:00~02:00 تصل إلى 40%))
Busan부산광역시₩4,8002.0 كم₩100 / 132م · ₩100 / 33ث23:00 ~ 04:00 (20% (بين 00:00~02:00 ترتفع إلى 30%))
Daegu대구광역시₩4,0002.0 كم₩100 / 130م · ₩100 / 31ث23:00 ~ 04:00 (20%)
Đảo Jeju제주특별자치도₩4,3002.0 كم₩100 / 132م · ₩100 / 31ث22:00 ~ 04:00 (20%)

🚨Taxi Roof Light Status Guide

빈차 (أحمر) - متاح للركوب فوراً

빈차 상태입니다. 손을 들어 바로 탑승할 수 있습니다.

예약 (أخضر أو أزرق) - محجوز

카카오T, 우티 등으로 이미 예약 호출된 차량입니다.

مطفأ / 휴무 - مشغول أو خارج الخدمة

탑승 중이거나 교대·영업 종료 상태입니다.

📱 추천 택시 호출 앱:

  • 카카오 T (Kakao Taxi): 전국 어디서나 가장 빠르고 대중적인 필수 호출 앱.
  • 우티 / Uber (UT): 해외 우버 계정 그대로 결제 및 연동 가능.
  • 타다 (TADA) & 아이엠 (i.M): 넓고 쾌적한 프리미엄 밴 택시.

💳 결제 수단 및 팁 문화:

  • بطاقات النقل T-money & Cashbee: 티머니·캐시비 교통카드로 단말기 태그 결제 가능.
  • بطاقات الائتمان ومدفوعات الهاتف: 국내외 모든 신용카드 및 간편결제 지원.
  • لا يوجد بقشيش (Zero Tipping): 한국 택시는 팁을 받지 않으며 미터기 요금만 지불합니다.
  • احتفظ بالإيصال دائماً (영수증): 분실물 발생에 대비하여 하차 시 영수증을 꼭 챙기세요.

🔄Golden Rules of Integrated Transit Transfer

1

Transfer within 30-40 Minutes

Always tap off when exiting. Seoul & Busan allow 30 mins, while Ulsan & Jeju grant a generous 40-minute free transfer window.

2

Consecutive Transfer Discounts

Transfer between train and buses paying only distance surcharges. Reboarding the same route does not qualify.

3

Unified Distance Fare

Base fare covers the initial distance, then only ₩100 is added per additional 5 km, saving over 50%.

💳2026 Transit Pass Guide & Comparison - Vùng thủ đô Seoul

Thẻ Khí hậu (Không giới hạn)

₩62,000 / شهر

Sử dụng không giới hạn tàu điện ngầm và xe buýt Seoul trong 30 ngày.

💡 الأفضل لـ: Người đi làm hàng ngày với hơn 40 chuyến mỗi tháng.

Thẻ K-Pass Toàn quốc

استرداد 20% ~ 53%

Hoàn tiền 20% - 53% chi phí đi lại trên toàn quốc.

💡 الأفضل لـ: Người nước ngoài có thẻ ARC di chuyển liên tỉnh hoặc đi lại nhiều.

📱Top Real-Time Bus & Transit Apps

🟡

카카오버스 (KakaoBus)

Kakao Corp

가장 정밀한 전국 버스 실시간 도착 및 하차 알림 앱.

🟢

네이버 지도 (Naver Map)

NAVER Corp

지하철, 버스, 도보 길찾기 및 실시간 혼잡도 안내.

🚇

지하철 종결자 (Subway Korea)

Doppelsoft

수도권, 동해선(울산·부산), 대구 등 전국 지하철 최단환승 및 실시간 열차 도착 정보.

→KTX 및 항공편을 포함한 한국 전체 교통 종합 가이드 바로가기